trực khuẩn-huyết

trực khuẩn-huyết

Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh trực khuẩn-huyết.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):
    • Sự hiện diện của vi khuẩn hình que trong máu: "trực khuẩn-huyết" chỉ tình trạng vi khuẩn thuộc nhóm trực khuẩn (vi khuẩn hình dạng que) xâm nhập lưu thông trong dòng máu, thường dấu hiệu của nhiễm trùng nặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân được chẩn đoán mắc trực khuẩn-huyết sau khi xét nghiệm máu. (Bệnh nhân được phát hiện vi khuẩn hình que trong máu sau khi xét nghiệm.)
    • Trực khuẩn-huyết có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết nếu không được điều trị kịp thời. (Sự hiện diện của trực khuẩn trong máu có thể gây ra tình trạng nhiễm trùng toàn thân nếu không chữa trị sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trực khuẩn-huyết tạm thời": tình trạng trực khuẩn xuất hiện trong máu trong thời gian ngắn, thường sau thủ thuật y tế.

    • Sau khi đặt ống thông, bệnh nhân nguy cơ bị trực khuẩn-huyết tạm thời. (Sau khi thực hiện thủ thuật đặt ống, bệnh nhân có thể bị vi khuẩn hình que trong máu nhất thời.)
  • "trực khuẩn-huyết do vi khuẩn gram âm": trực khuẩn-huyết gây ra bởi nhóm vi khuẩn gram âm, thường nguy hiểm hơn.

    • Trực khuẩn-huyết do vi khuẩn gram âm thường khó điều trị hơn. (Loại trực khuẩn-huyết này thường khó chữa hơn các loại khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Trực khuẩn (danh từ): vi khuẩn hình dạng que, một trong các hình thái cơ bản của vi khuẩn.

    • Trực khuẩn lao nguyên nhân gây bệnh lao. (Vi khuẩn hình que gây bệnh lao.)
  • Huyết (danh từ): máu, thường dùng trong các thuật ngữ y học.

    • Huyết áp áp lực của máu lên thành động mạch. (Áp lực máu trong động mạch.)
  • Nhiễm khuẩn huyết (danh từ): tình trạng nhiễm trùng máu nói chung, không chỉ riêng trực khuẩn.

    • Nhiễm khuẩn huyết tình trạng nguy hiểm cần cấp cứu. (Nhiễm trùng máu tình trạng khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Bacillémie (từ mượn tiếng Pháp): thuật ngữ y học tương đương với trực khuẩn-huyết.
  • Trực khuẩn máu: cách gọi khác, ít trang trọng hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Trực khuẩn-huyết âm tính: kết quả xét nghiệm không phát hiện trực khuẩn trong máu.

    • Kết quả trực khuẩn-huyết âm tính cho thấy bệnh nhân không bị nhiễm trùng. (Xét nghiệm máu không trực khuẩn, chứng tỏ không nhiễm khuẩn.)
  • Trực khuẩn-huyết dương tính: kết quả xét nghiệm trực khuẩn trong máu.

    • Trực khuẩn-huyết dương tính yêu cầu bệnh nhân phải nhập viện ngay. (Kết quả xét nghiệm máu trực khuẩn, bắt buộc phải điều trị nội trú.)